ателье́ ателье

danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. hiệu mayшвейная мастерская
  2. Xưởng
  3. xưởng vẽхудожника
  4. xưởng điêu khắcскульптора
  5. xưởng ảnh, hiệu ảnhфотографаnhiếp

Ví dụ

  • ателье мод
    hiệu may y phục thời trang