атама́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thủ lĩnh, đầu lĩnh, đầu sỏглаварь
- Trưởng đội Côzac
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атама́н | атама́ны |
| Sinh cách | атама́на | атама́нов |
| Tặng cách | атама́ну | атама́нам |
| Đối cách | атама́на | атама́нов |
| Công cụ cách | атама́ном | атама́нами |
| Giới cách | атама́не | атама́нах |