атама́н атаман

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thủ lĩnh, đầu lĩnh, đầu sỏглаварь
  2. Trưởng đội Côzac

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатама́натама́ны
Sinh cáchатама́наатама́нов
Tặng cáchатама́нуатама́нам
Đối cáchатама́наатама́нов
Công cụ cáchатама́номатама́нами
Giới cáchатама́неатама́нах