атаку́емый атакуемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị tấn công

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchатаку́емыйатаку́емоеатаку́емаяатаку́емые
Sinh cáchатаку́емогоатаку́емогоатаку́емойатаку́емых
Tặng cáchатаку́емомуатаку́емомуатаку́емойатаку́емым
Đối cáchатаку́емого, атаку́емыйатаку́емоеатаку́емуюатаку́емых, атаку́емые
Công cụ cáchатаку́емыматаку́емыматаку́емой, атаку́емоюатаку́емыми
Giới cáchатаку́емоматаку́емоматаку́емойатаку́емых
Dạng ngắnатакуематакуемоатакуемаатакуемы

атакова́ть атаковать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Tấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong

Chia động từ

Hiện tại
яатаку́ю
тыатаку́ешь
он / она / оноатаку́ет
мыатаку́ем
выатаку́ете
ониатаку́ют
Quá khứ
Giống đựcатакова́л
Giống cáiатакова́ла
Giống trungатакова́ло
Số nhiềuатакова́ли
Mệnh lệnh
Số ítатаку́й
Số nhiềuатаку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngатаку́ющийатакова́вший
Bị độngатаку́емыйатако́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từатаку́яатакова́в, атаковавши