атави́зм атавизм

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tính chất tổ tiên, sự tái diễn đặc điểm tổ tiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатави́зматави́змы
Sinh cáchатави́змаатави́змов
Tặng cáchатави́змуатави́змам
Đối cáchатави́зматави́змы
Công cụ cáchатави́змоматави́змами
Giới cáchатави́змеатави́змах