асфальти́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- việc trải nhựa, công tác rải nhựa, trải đường
- trải nhựa, rải đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | асфальти́рование | — |
| Sinh cách | асфальти́рования | — |
| Tặng cách | асфальти́рованию | — |
| Đối cách | асфальти́рование | — |
| Công cụ cách | асфальти́рованием | — |
| Giới cách | асфальти́ровании | — |