астроля́бия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thiên bàn, khí cụ thiên văn cổ, bàn thiên văn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | астроля́бия | астроля́бии |
| Sinh cách | астроля́бии | астроля́бий |
| Tặng cách | астроля́бии | астроля́биям |
| Đối cách | астроля́бию | астроля́бии |
| Công cụ cách | астроля́бией, астроля́биею | астроля́биями |
| Giới cách | астроля́бии | астроля́биях |