а́стра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cúc tâyAster
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́стра | а́стры |
| Sinh cách | а́стры | а́стр |
| Tặng cách | а́стре | а́страм |
| Đối cách | а́стру | а́стры |
| Công cụ cách | а́строй, а́строю | а́страми |
| Giới cách | а́стре | а́страх |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́стра | а́стры |
| Sinh cách | а́стры | а́стр |
| Tặng cách | а́стре | а́страм |
| Đối cách | а́стру | а́стры |
| Công cụ cách | а́строй, а́строю | а́страми |
| Giới cách | а́стре | а́страх |