астма́тик астматик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người bị hen suyễn, bệnh nhân hen suyễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchастма́тикастма́тики
Sinh cáchастма́тикаастма́тиков
Tặng cáchастма́тикуастма́тикам
Đối cáchастма́тикаастма́тиков
Công cụ cáchастма́тикомастма́тиками
Giới cáchастма́тикеастма́тиках