ассоциа́ция ассоциация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hội, hội liên hiệp, đoàn, hội xã, xã đoàn, quần hợp, liên hợpобъединение
  2. ý hội, liên hệ, liên tưởngсвязь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchассоциа́цияассоциа́ции
Sinh cáchассоциа́цииассоциа́ций
Tặng cáchассоциа́цииассоциа́циям
Đối cáchассоциа́циюассоциа́ции
Công cụ cáchассоциа́цией, ассоциа́циеюассоциа́циями
Giới cáchассоциа́цииассоциа́циях

Từ liên quan