ассоциа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hội, hội liên hiệp, đoàn, hội xã, xã đoàn, quần hợp, liên hợpобъединение
- ý hội, liên hệ, liên tưởngсвязь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ассоциа́ция | ассоциа́ции |
| Sinh cách | ассоциа́ции | ассоциа́ций |
| Tặng cách | ассоциа́ции | ассоциа́циям |
| Đối cách | ассоциа́цию | ассоциа́ции |
| Công cụ cách | ассоциа́цией, ассоциа́циею | ассоциа́циями |
| Giới cách | ассоциа́ции | ассоциа́циях |
