ассона́нс ассонанс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự hiệp vần, sự lặp lại nguyên âm, âm hưởng tương đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchассона́нсассона́нсы
Sinh cáchассона́нсаассона́нсов
Tặng cáchассона́нсуассона́нсам
Đối cáchассона́нсассона́нсы
Công cụ cáchассона́нсомассона́нсами
Giới cáchассона́нсеассона́нсах