ассири́йка ассирийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Assyria (nữ), phụ nữ Assyrianữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchассири́йкаассири́йки
Sinh cáchассири́йкиассири́ек
Tặng cáchассири́йкеассири́йкам
Đối cáchассири́йкуассири́ек
Công cụ cáchассири́йкой, ассири́йкоюассири́йками
Giới cáchассири́йкеассири́йках

Từ liên quan