ассири́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Assyria (nữ), phụ nữ Assyrianữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ассири́йка | ассири́йки |
| Sinh cách | ассири́йки | ассири́ек |
| Tặng cách | ассири́йке | ассири́йкам |
| Đối cách | ассири́йку | ассири́ек |
| Công cụ cách | ассири́йкой, ассири́йкою | ассири́йками |
| Giới cách | ассири́йке | ассири́йках |