ассигнова́ть ассигновать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Bỏ tiền ra, xuất tiền, cấp tiền

Chia động từ

Hiện tại
яассигну́ю
тыассигну́ешь
он / она / оноассигну́ет
мыассигну́ем
выассигну́ете
ониассигну́ют
Quá khứ
Giống đựcассигнова́л
Giống cáiассигнова́ла
Giống trungассигнова́ло
Số nhiềuассигнова́ли
Mệnh lệnh
Số ítассигну́й
Số nhiềuассигну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngассигну́ющийассигнова́вший
Bị độngассигну́емыйассигно́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từассигну́яассигнова́в, ассигновавши