ассигна́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giấy bạc, tiền giấy, át-xích-na-xư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ассигна́ция | ассигна́ции |
| Sinh cách | ассигна́ции | ассигна́ций |
| Tặng cách | ассигна́ции | ассигна́циям |
| Đối cách | ассигна́цию | ассигна́ции |
| Công cụ cách | ассигна́цией, ассигна́циею | ассигна́циями |
| Giới cách | ассигна́ции | ассигна́циях |