ассамбле́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hội đồng, đại hộiсобрание
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ассамбле́я | ассамбле́и |
| Sinh cách | ассамбле́и | ассамбле́й |
| Tặng cách | ассамбле́е | ассамбле́ям |
| Đối cách | ассамбле́ю | ассамбле́и |
| Công cụ cách | ассамбле́ей, ассамбле́ею | ассамбле́ями |
| Giới cách | ассамбле́е | ассамбле́ях |