аспира́ция аспирация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khát vọng, mong ước, sự phát âm gió
  2. sự hút, sự chích hút, sự hút khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаспира́цияаспира́ции
Sinh cáchаспира́цииаспира́ций
Tặng cáchаспира́цииаспира́циям
Đối cáchаспира́циюаспира́ции
Công cụ cáchаспира́цией, аспира́циеюаспира́циями
Giới cáchаспира́цииаспира́циях

Từ đồng nghĩa