аспира́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khát vọng, mong ước, sự phát âm gió
- sự hút, sự chích hút, sự hút khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аспира́ция | аспира́ции |
| Sinh cách | аспира́ции | аспира́ций |
| Tặng cách | аспира́ции | аспира́циям |
| Đối cách | аспира́цию | аспира́ции |
| Công cụ cách | аспира́цией, аспира́циею | аспира́циями |
| Giới cách | аспира́ции | аспира́циях |