аспира́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể аспира́нтNghiên cứu sinh
Nghĩa
- nghiên cứu sinh nữ, học viên cao học nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аспира́нтка | аспира́нтки |
| Sinh cách | аспира́нтки | аспира́нток |
| Tặng cách | аспира́нтке | аспира́нткам |
| Đối cách | аспира́нтку | аспира́нток |
| Công cụ cách | аспира́нткой, аспира́нткою | аспира́нтками |
| Giới cách | аспира́нтке | аспира́нтках |