а́спид аспид

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. rắn asp, rắn độc
  2. rắn asp, rắn lục, đá phiến
  3. rắn elapit, rắn hổ
  4. rắn lục, rắn độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́спида́спиды
Sinh cáchа́спидаа́спидов
Tặng cáchа́спидуа́спидам
Đối cáchа́спидаа́спидов
Công cụ cáchа́спидома́спидами
Giới cáchа́спидеа́спидах