а́спид
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- rắn asp, rắn độc
- rắn asp, rắn lục, đá phiến
- rắn elapit, rắn hổ
- rắn lục, rắn độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́спид | а́спиды |
| Sinh cách | а́спида | а́спидов |
| Tặng cách | а́спиду | а́спидам |
| Đối cách | а́спида | а́спидов |
| Công cụ cách | а́спидом | а́спидами |
| Giới cách | а́спиде | а́спидах |