аспе́кт аспект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phương diện, quan điểm, khía cạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаспе́ктаспе́кты
Sinh cáchаспе́ктааспе́ктов
Tặng cáchаспе́ктуаспе́ктам
Đối cáchаспе́ктаспе́кты
Công cụ cáchаспе́ктомаспе́ктами
Giới cáchаспе́ктеаспе́ктах

Ví dụ

  • в этом аспекте
    về phương diện này
  • под другим аспектом
    dưới khía cạnh (góc độ, giác độ) khác