аспе́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phương diện, quan điểm, khía cạnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аспе́кт | аспе́кты |
| Sinh cách | аспе́кта | аспе́ктов |
| Tặng cách | аспе́кту | аспе́ктам |
| Đối cách | аспе́кт | аспе́кты |
| Công cụ cách | аспе́ктом | аспе́ктами |
| Giới cách | аспе́кте | аспе́ктах |
Ví dụ
- в этом аспектеvề phương diện này
- под другим аспектомdưới khía cạnh (góc độ, giác độ) khác