аскети́зм аскетизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa cấm dục
  2. khổ hạnh, cấm dục, tuyệt dụcвоздержениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаскети́змаскети́змы
Sinh cáchаскети́змааскети́змов
Tặng cáchаскети́змуаскети́змам
Đối cáchаскети́змаскети́змы
Công cụ cáchаскети́змомаскети́змами
Giới cáchаскети́змеаскети́змах

Từ liên quan