аскари́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- giun đũa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аскари́да | аскари́ды |
| Sinh cách | аскари́ды | аскари́д |
| Tặng cách | аскари́де | аскари́дам |
| Đối cách | аскари́ду | аскари́д |
| Công cụ cách | аскари́дой, аскари́дою | аскари́дами |
| Giới cách | аскари́де | аскари́дах |