асимметри́я асимметрия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Không đối xứng, không cân đối, bất đối xứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchасимметри́яасимметри́и
Sinh cáchасимметри́иасимметри́й
Tặng cáchасимметри́иасимметри́ям
Đối cáchасимметри́юасимметри́и
Công cụ cáchасимметри́ей, асимметри́еюасимметри́ями
Giới cáchасимметри́иасимметри́ях