асе́ссор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quan thẩm nghị, thẩm phán phụ táдолжность или чин
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | асе́ссор | асе́ссоры |
| Sinh cách | асе́ссора | асе́ссоров |
| Tặng cách | асе́ссору | асе́ссорам |
| Đối cách | асе́ссора | асе́ссоров |
| Công cụ cách | асе́ссором | асе́ссорами |
| Giới cách | асе́ссоре | асе́ссорах |