асбе́ст асбест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Atbet, bạch miên, amiăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchасбе́стасбе́сты
Sinh cáchасбе́стаасбе́стов
Tặng cáchасбе́стуасбе́стам
Đối cáchасбе́стасбе́сты
Công cụ cáchасбе́стомасбе́стами
Giới cáchасбе́стеасбе́стах

Từ liên quan