ас
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phi công giỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́с | а́сы |
| Sinh cách | а́са | а́сов |
| Tặng cách | а́су | а́сам |
| Đối cách | а́са | а́сов |
| Công cụ cách | а́сом | а́сами |
| Giới cách | а́се | а́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́с | а́сы |
| Sinh cách | а́са | а́сов |
| Tặng cách | а́су | а́сам |
| Đối cách | а́са | а́сов |
| Công cụ cách | а́сом | а́сами |
| Giới cách | а́се | а́сах |