Từ điển

    ас

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Phi công giỏi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchа́са́сы
    Sinh cáchа́саа́сов
    Tặng cáchа́суа́сам
    Đối cáchа́саа́сов
    Công cụ cáchа́сома́сами
    Giới cáchа́сеа́сах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)