ары́к арык

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ngòi, mươngở Trung Á

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchары́кары́ки
Sinh cáchары́каары́ков
Tặng cáchары́куары́кам
Đối cáchары́кары́ки
Công cụ cáchары́комары́ками
Giới cáchары́кеары́ках