ары́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngòi, mươngở Trung Á
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ары́к | ары́ки |
| Sinh cách | ары́ка | ары́ков |
| Tặng cách | ары́ку | ары́кам |
| Đối cách | ары́к | ары́ки |
| Công cụ cách | ары́ком | ары́ками |
| Giới cách | ары́ке | ары́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ары́к | ары́ки |
| Sinh cách | ары́ка | ары́ков |
| Tặng cách | ары́ку | ары́кам |
| Đối cách | ары́к | ары́ки |
| Công cụ cách | ары́ком | ары́ками |
| Giới cách | ары́ке | ары́ках |