археоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- khảo cổ học
- Khảo cổ học, cổ vật họcуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | археоло́гия | — |
| Sinh cách | археоло́гии | — |
| Tặng cách | археоло́гии | — |
| Đối cách | археоло́гию | — |
| Công cụ cách | археоло́гией, археоло́гиею | — |
| Giới cách | археоло́гии | — |