археоло́гия археология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khảo cổ học
  2. Khảo cổ học, cổ vật họcуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархеоло́гия—
Sinh cáchархеоло́гии—
Tặng cáchархеоло́гии—
Đối cáchархеоло́гию—
Công cụ cáchархеоло́гией, археоло́гиею—
Giới cáchархеоло́гии—