архео́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà cổ văn học, chuyên gia văn bản cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | архео́граф | архео́графы |
| Sinh cách | архео́графа | архео́графов |
| Tặng cách | архео́графу | архео́графам |
| Đối cách | архео́графа | архео́графов |
| Công cụ cách | архео́графом | архео́графами |
| Giới cách | архео́графе | архео́графах |