архео́граф археограф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà cổ văn học, chuyên gia văn bản cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархео́графархео́графы
Sinh cáchархео́графаархео́графов
Tặng cáchархео́графуархео́графам
Đối cáchархео́графаархео́графов
Công cụ cáchархео́графомархео́графами
Giới cáchархео́графеархео́графах