арха́ика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính cổ điển, nét cổ xưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арха́ика | арха́ики |
| Sinh cách | арха́ики | арха́ик |
| Tặng cách | арха́ике | арха́икам |
| Đối cách | арха́ику | арха́ики |
| Công cụ cách | арха́икой, арха́икою | арха́иками |
| Giới cách | арха́ике | арха́иках |