арха́ика архаика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính cổ điển, nét cổ xưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарха́икаарха́ики
Sinh cáchарха́икиарха́ик
Tặng cáchарха́икеарха́икам
Đối cáchарха́икуарха́ики
Công cụ cáchарха́икой, арха́икоюарха́иками
Giới cáchарха́икеарха́иках