архаизи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- cổ điển hóa, dùng từ cổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | архаизи́рую |
| ты | архаизи́руешь |
| он / она / оно | архаизи́рует |
| мы | архаизи́руем |
| вы | архаизи́руете |
| они | архаизи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | архаизи́ровал |
| Giống cái | архаизи́ровала |
| Giống trung | архаизи́ровало |
| Số nhiều | архаизи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | архаизи́руй |
| Số nhiều | архаизи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | архаизирующий | архаизировавший |
| Bị động | архаизируемый | архаизи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | архаизи́руя | архаизи́ровав, архаизировавши |