артскла́д артсклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kho đạn, kho vũ khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchартскла́дартскла́ды
Sinh cáchартскла́даартскла́дов
Tặng cáchартскла́дуартскла́дам
Đối cáchартскла́дартскла́ды
Công cụ cáchартскла́домартскла́дами
Giới cáchартскла́деартскла́дах