артри́т артрит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Viêm khớp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchартри́тартри́ты
Sinh cáchартри́таартри́тов
Tặng cáchартри́туартри́там
Đối cáchартри́тартри́ты
Công cụ cáchартри́томартри́тами
Giới cáchартри́теартри́тах