артого́нь артогонь

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. pháo kích, bắn pháo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchартого́нь—
Sinh cáchартогня́—
Tặng cáchартогню́—
Đối cáchартого́нь—
Công cụ cáchартогнём—
Giới cáchартогне́—