артого́нь
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- pháo kích, bắn pháo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | артого́нь | — |
| Sinh cách | артогня́ | — |
| Tặng cách | артогню́ | — |
| Đối cách | артого́нь | — |
| Công cụ cách | артогнём | — |
| Giới cách | артогне́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | артого́нь | — |
| Sinh cách | артогня́ | — |
| Tặng cách | артогню́ | — |
| Đối cách | артого́нь | — |
| Công cụ cách | артогнём | — |
| Giới cách | артогне́ | — |