артисти́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tài năng diễn xuất, chất nghệ sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | артисти́зм | артисти́змы |
| Sinh cách | артисти́зма | артисти́змов |
| Tặng cách | артисти́зму | артисти́змам |
| Đối cách | артисти́зм | артисти́змы |
| Công cụ cách | артисти́змом | артисти́змами |
| Giới cách | артисти́зме | артисти́змах |