артисти́зм артистизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tài năng diễn xuất, chất nghệ sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchартисти́змартисти́змы
Sinh cáchартисти́змаартисти́змов
Tặng cáchартисти́змуартисти́змам
Đối cáchартисти́змартисти́змы
Công cụ cáchартисти́змомартисти́змами
Giới cáchартисти́змеартисти́змах