артикуля́ция артикуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cấu âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchартикуля́цияартикуля́ции
Sinh cáchартикуля́цииартикуля́ций
Tặng cáchартикуля́цииартикуля́циям
Đối cáchартикуля́циюартикуля́ции
Công cụ cáchартикуля́цией, артикуля́циеюартикуля́циями
Giới cáchартикуля́цииартикуля́циях