артикули́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phát âm rõ, diễn đạt rõ ràng, phân tích
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | артикули́рую |
| ты | артикули́руешь |
| он / она / оно | артикули́рует |
| мы | артикули́руем |
| вы | артикули́руете |
| они | артикули́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | артикули́ровал |
| Giống cái | артикули́ровала |
| Giống trung | артикули́ровало |
| Số nhiều | артикули́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | артикули́руй |
| Số nhiều | артикули́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | артикули́рующий | артикули́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | артикули́руя | артикулировавши |