артику́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mục, điều, khoản
- mã sản phẩm, mã hàngтип изделия, товара
- mã phân loại hàngтип изделия, товара
- mã tồn khoтип изделия, товара
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | артику́л | артику́лы |
| Sinh cách | артику́ла | артику́лов |
| Tặng cách | артику́лу | артику́лам |
| Đối cách | артику́л | артику́лы |
| Công cụ cách | артику́лом | артику́лами |
| Giới cách | артику́ле | артику́лах |