артефа́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hiện vật nhân tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | артефа́кт | артефа́кты |
| Sinh cách | артефа́кта | артефа́ктов |
| Tặng cách | артефа́кту | артефа́ктам |
| Đối cách | артефа́кт | артефа́кты |
| Công cụ cách | артефа́ктом | артефа́ктами |
| Giới cách | артефа́кте | артефа́ктах |