арте́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- A-tem
- A-cti-omИноязычные аналоги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Артём | Артёмы |
| Sinh cách | Артёма | Артёмов |
| Tặng cách | Артёму | Артёмам |
| Đối cách | Артёма | Артёмов |
| Công cụ cách | Артёмом | Артёмами |
| Giới cách | Артёме | Артёмах |