арте́льщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- thành viên hiệp hội, thành viên hợp tác xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арте́льщик | арте́льщики |
| Sinh cách | арте́льщика | арте́льщиков |
| Tặng cách | арте́льщику | арте́льщикам |
| Đối cách | арте́льщика | арте́льщиков |
| Công cụ cách | арте́льщиком | арте́льщиками |
| Giới cách | арте́льщике | арте́льщиках |