аррору́т аррорут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bột dong, cây dong riềng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаррору́таррору́ты
Sinh cáchаррору́тааррору́тов
Tặng cáchаррору́туаррору́там
Đối cáchаррору́таррору́ты
Công cụ cáchаррору́томаррору́тами
Giới cáchаррору́теаррору́тах