а́рника
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây arnica, cây sơn liên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́рника | — |
| Sinh cách | а́рники | — |
| Tặng cách | а́рнике | — |
| Đối cách | а́рнику | — |
| Công cụ cách | а́рникой, а́рникою | — |
| Giới cách | а́рнике | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́рника | — |
| Sinh cách | а́рники | — |
| Tặng cách | а́рнике | — |
| Đối cách | а́рнику | — |
| Công cụ cách | а́рникой, а́рникою | — |
| Giới cách | а́рнике | — |