а́рника арника

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây arnica, cây sơn liên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рника—
Sinh cáchа́рники—
Tặng cáchа́рнике—
Đối cáchа́рнику—
Công cụ cáchа́рникой, а́рникою—
Giới cáchа́рнике—