арнау́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- phụ nữ Albania
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арнау́тка | арнау́тки |
| Sinh cách | арнау́тки | арнау́ток |
| Tặng cách | арнау́тке | арнау́ткам |
| Đối cách | арнау́тку | арнау́тки |
| Công cụ cách | арнау́ткой, арнау́ткою | арнау́тками |
| Giới cách | арнау́тке | арнау́тках |