армяни́н армянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người AІc-mê-ni-aAІc- mê-ni

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchармяни́нармя́не
Sinh cáchармяни́наармя́н
Tặng cáchармяни́нуармя́нам
Đối cáchармяни́наармя́н
Công cụ cáchармяни́номармя́нами
Giới cáchармяни́неармя́нах

Từ liên quan