армя́к армяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo armiak, áo dài Nga, áo choàng Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchармя́кармяки́
Sinh cáchармяка́армяко́в
Tặng cáchармяку́армяка́м
Đối cáchармя́кармяки́
Công cụ cáchармяко́мармяка́ми
Giới cáchармяке́армяка́х