арма́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hạm đội, đoàn tàu chiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арма́да | арма́ды |
| Sinh cách | арма́ды | арма́д |
| Tặng cách | арма́де | арма́дам |
| Đối cách | арма́ду | арма́ды |
| Công cụ cách | арма́дой, арма́дою | арма́дами |
| Giới cách | арма́де | арма́дах |