арма́да армада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hạm đội, đoàn tàu chiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарма́даарма́ды
Sinh cáchарма́дыарма́д
Tặng cáchарма́деарма́дам
Đối cáchарма́дуарма́ды
Công cụ cáchарма́дой, арма́доюарма́дами
Giới cáchарма́деарма́дах