а́рктика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bắc Cực
- vùng Bắc Cực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́рктика | А́рктики |
| Sinh cách | А́рктики | А́рктик |
| Tặng cách | А́рктике | А́рктикам |
| Đối cách | А́рктику | А́рктики |
| Công cụ cách | А́рктикой, А́рктикою | А́рктиками |
| Giới cách | А́рктике | А́рктиках |