а́рктика арктика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bắc Cực
  2. vùng Bắc Cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рктикаА́рктики
Sinh cáchА́рктикиА́рктик
Tặng cáchА́рктикеА́рктикам
Đối cáchА́рктикуА́рктики
Công cụ cáchА́рктикой, А́рктикоюА́рктиками
Giới cáchА́рктикеА́рктиках