аритми́я аритмия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Loạn nhịp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаритми́яаритми́и
Sinh cáchаритми́иаритми́й
Tặng cáchаритми́иаритми́ям
Đối cáchаритми́юаритми́и
Công cụ cáchаритми́ей, аритми́еюаритми́ями
Giới cáchаритми́иаритми́ях

Ví dụ

  • аритмия сердца
    loạn nhịp tim