аристокра́тишка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- quý tộc nhỏ mọn, kẻ giả danh quý tộc, quý tộc hạng ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аристокра́тишка | аристокра́тишки |
| Sinh cách | аристокра́тишки | аристокра́тишек |
| Tặng cách | аристокра́тишке | аристокра́тишкам |
| Đối cách | аристокра́тишку | аристокра́тишек |
| Công cụ cách | аристокра́тишкой, аристокра́тишкою | аристокра́тишками |
| Giới cách | аристокра́тишке | аристокра́тишках |