ари́йский
tính từ
Nghĩa
- thuộc người Arya
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ари́йский | ари́йское | ари́йская | ари́йские |
| Sinh cách | ари́йского | ари́йского | ари́йской | ари́йских |
| Tặng cách | ари́йскому | ари́йскому | ари́йской | ари́йским |
| Đối cách | ари́йский, ари́йского | ари́йское | ари́йскую | ари́йские, ари́йских |
| Công cụ cách | ари́йским | ари́йским | ари́йской, ари́йскою | ари́йскими |
| Giới cách | ари́йском | ари́йском | ари́йской | ари́йских |
| Dạng ngắn | ари́йск | ари́йско | ари́йска | ари́йски |