арео́метр ареометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo tỷ trọng, thiết bị đo độ đặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарео́метрарео́метры
Sinh cáchарео́метраарео́метров
Tặng cáchарео́метруарео́метрам
Đối cáchарео́метрарео́метры
Công cụ cáchарео́метромарео́метрами
Giới cáchарео́метреарео́метрах